TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

celestially

US/sə.ˈlɛs.tʃəl.li/ giọng máy của trình duyệt

celestially nghĩa là Xem celestial.

Nghĩa của celestially

Phó từ

  1. Xem celestial

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với celestially

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

celestially nghĩa là gì?

celestially (phó từ) nghĩa là Xem celestial.

celestially phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của celestially: giọng Mỹ (US) /sə.ˈlɛs.tʃəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.