TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

celestial

UK/sɪˈlɛs.ti.əl/ US/səˈlɛs.t͡ʃ(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

celestial nghĩa là trời.

Nghĩa của celestial

Tính từ

  1. Thuộc Trời.
    • celestial bluexanh da trời
  2. Có tính chất như thiên đàng; như thiên đàng.
    • celestial happinesshạnh phúc như ở thiên đàng, hạnh phúc tuyệt vời

Dạng từ của celestial

So sánh hơnmore celestial
So sánh nhấtmost celestial
Số nhiềucelestials

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với celestial

Đồng nghĩa

Họ từ của celestial

Cụm từ, thành ngữ với celestial

  • celestial body — Thiên thể.
  • celestial mechanics — Cơ học thiên thể.
  • celestial pole — Thiên cực.
  • celestial sphere — Thiên cầu.

Câu hỏi thường gặp

celestial nghĩa là gì?

celestial (tính từ) nghĩa là trời.

celestial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của celestial: giọng Anh (UK) /sɪˈlɛs.ti.əl/, giọng Mỹ (US) /səˈlɛs.t͡ʃ(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.