celestial
UK/sɪˈlɛs.ti.əl/
US/səˈlɛs.t͡ʃ(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
celestial nghĩa là trời.
Nghĩa của celestial
Tính từ
- Thuộc Trời.
- celestial bluexanh da trời
- Có tính chất như thiên đàng; như thiên đàng.
- celestial happinesshạnh phúc như ở thiên đàng, hạnh phúc tuyệt vời
Dạng từ của celestial
| So sánh hơn | more celestial |
| So sánh nhất | most celestial |
| Số nhiều | celestials |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với celestial
Đồng nghĩa
Họ từ của celestial
Cụm từ, thành ngữ với celestial
- celestial body — Thiên thể.
- celestial mechanics — Cơ học thiên thể.
- celestial pole — Thiên cực.
- celestial sphere — Thiên cầu.
Câu hỏi thường gặp
celestial nghĩa là gì?
celestial (tính từ) nghĩa là trời.
celestial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của celestial: giọng Anh (UK) /sɪˈlɛs.ti.əl/, giọng Mỹ (US) /səˈlɛs.t͡ʃ(ə)l/.