TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cell-cycle

giọng máy của trình duyệt

cell-cycle nghĩa là chu kỳ tế bào, chu kì tế bào, chu kì phân bào.

Nghĩa của cell-cycle

Danh từ

  1. Sinh học Chu kỳ tế bào.

Dạng từ của cell-cycle

Số nhiềucell cycles

Câu hỏi thường gặp

cell-cycle nghĩa là gì?

cell-cycle (danh từ) nghĩa là chu kỳ tế bào, chu kì tế bào, chu kì phân bào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.