cell
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/sɛl/
US/sɛl/
giọng máy của trình duyệt
cell nghĩa là phòng nhỏ, xà lim, phòng giam, phòng tù.
Nghĩa của cell
Danh từ
- Phòng nhỏ.
- Xà lim.
- condemned cellxà lim giam những người bị kết án tử hình
- Lỗ tổ ong.
- Sinh vật học Tế bào.
- Chính trị Chi bộ.
- communist partychi bộ đảng cộng sản
- Am (nhà nhỏ một gian của ẩn sĩ).
- Thơ ca Túp lều tranh, căn nhà nhỏ.
- Thơ ca Nấm mồ.
Dạng từ của cell
| Số nhiều | cells |
| Ngôi thứ ba số ít | cells |
| Hiện tại phân từ (-ing) | celling |
| Quá khứ phân từ | celled |
| Quá khứ | celled |
Họ từ của cell
Cụm từ, thành ngữ với cell
- cell phone — Di động, điện thoại di động, điện thoại cầm tay.
- cell address — Địa chỉ ô.
- cell constant — Hằng số pin.
- cell membrane — Màng tế bào, màng sinh chất.
- cell wall — Vách tế bào, thành tế bào.
Câu ví dụ với cell
- I'm gonna get a cell phone tomorrow! Ngày mai tôi sẽ mua một chiếc điện thoại di động.
- The mitochondria is the powerhouse of the cell. Ty thể là nhà máy điện của tế bào.
- All orange cats share a single brain cell. Tất cả những con mèo màu cam đều cùng chia sẻ một tế bào não.
- Tom can't use his cell phone here because he has very expensive roaming charges. Tom không thể dùng điện thoại di động ở đây vì anh ấy phải trả cước phí dịch vụ chuyển vùng quốc tế rất đắt đỏ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cell nghĩa là gì?
cell (danh từ) nghĩa là phòng nhỏ, xà lim, phòng giam, phòng tù.
cell phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cell: giọng Anh (UK) /sɛl/, giọng Mỹ (US) /sɛl/.