TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cellar

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɛlə/ US/ˈsɛləɹ/ giọng máy của trình duyệt

cellar nghĩa là hầm chứa, cất vào hầm, hầm rượu.

Nghĩa của cellar

Danh từ

  1. Hầm chứa (thức ăn, rượu...).
  2. Hầm rượu ((cũng) wine cellar) kho rượu cất dưới hầm.
    • to keep a good cellartrữ một hầm rượu ngon

Ngoại động từ

  1. Cất (rượu...) vào hầm.

Dạng từ của cellar

Số nhiềucellars
Ngôi thứ ba số ítcellars
Hiện tại phân từ (-ing)cellaring
Quá khứ phân từcellared
Quá khứcellared

Họ từ của cellar

Cụm từ, thành ngữ với cellar

  • cellar door — Cửa tầng hầm.

Câu ví dụ với cellar

  • My cellar is flooded. Tầng hầm của tôi bị ngập.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cellar nghĩa là gì?

cellar (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là hầm chứa, cất vào hầm, hầm rượu.

cellar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cellar: giọng Anh (UK) /ˈsɛlə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛləɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.