cellophane
UK/ˈsɛləfeɪn/
US/ˈsɛləfeɪn/
giọng máy của trình duyệt
cellophane nghĩa là giấy bóng kính xenlôfan.
Nghĩa của cellophane
Danh từ
- Giấy bóng kính xenlôfan.
Dạng từ của cellophane
| Số nhiều | cellophanes |
| Ngôi thứ ba số ít | cellophanes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cellophaning |
| Quá khứ phân từ | cellophaned |
| Quá khứ | cellophaned |
Cụm từ, thành ngữ với cellophane
- wrapped in cellophane — Kiêu căng, ngạo mạn, vênh váo.
- cellophane noodle — Miến.
Câu hỏi thường gặp
cellophane nghĩa là gì?
cellophane (danh từ) nghĩa là giấy bóng kính xenlôfan.
cellophane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cellophane: giọng Anh (UK) /ˈsɛləfeɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛləfeɪn/.