TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cellophane

UK/ˈsɛləfeɪn/ US/ˈsɛləfeɪn/ giọng máy của trình duyệt

cellophane nghĩa là giấy bóng kính xenlôfan.

Nghĩa của cellophane

Danh từ

  1. Giấy bóng kính xenlôfan.

Dạng từ của cellophane

Số nhiềucellophanes
Ngôi thứ ba số ítcellophanes
Hiện tại phân từ (-ing)cellophaning
Quá khứ phân từcellophaned
Quá khứcellophaned

Cụm từ, thành ngữ với cellophane

  • wrapped in cellophane — Kiêu căng, ngạo mạn, vênh váo.
  • cellophane noodle — Miến.

Câu hỏi thường gặp

cellophane nghĩa là gì?

cellophane (danh từ) nghĩa là giấy bóng kính xenlôfan.

cellophane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cellophane: giọng Anh (UK) /ˈsɛləfeɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛləfeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.