TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cellular

UK/ˈsɛl.ju.lə/ US/ˈsɛl.ju.lɚ/ giọng máy của trình duyệt

cellular nghĩa là tế bào, di động.

Nghĩa của cellular

Tính từ

  1. Thuộc Tế bào.
  2. Cấu tạo bằng tế bào.
  3. Có phòng nhỏ; có ngăn nhỏ.
  4. Có lỗ hổng.
  5. Có ô hình mạng (vải).

Dạng từ của cellular

So sánh hơnmore cellular
So sánh nhấtmost cellular
Số nhiềucellulars

Họ từ của cellular

Cụm từ, thành ngữ với cellular

  • cellular phone — Máy điện thoại loại ô/tế bào, máy điện thoại cầm tay/bộ đàm.

Câu hỏi thường gặp

cellular nghĩa là gì?

cellular (tính từ) nghĩa là tế bào, di động.

cellular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cellular: giọng Anh (UK) /ˈsɛl.ju.lə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛl.ju.lɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.