cellular
UK/ˈsɛl.ju.lə/
US/ˈsɛl.ju.lɚ/
giọng máy của trình duyệt
cellular nghĩa là tế bào, di động.
Nghĩa của cellular
Tính từ
- Thuộc Tế bào.
- Cấu tạo bằng tế bào.
- Có phòng nhỏ; có ngăn nhỏ.
- Có lỗ hổng.
- Có ô hình mạng (vải).
Dạng từ của cellular
| So sánh hơn | more cellular |
| So sánh nhất | most cellular |
| Số nhiều | cellulars |
Họ từ của cellular
Cụm từ, thành ngữ với cellular
- cellular phone — Máy điện thoại loại ô/tế bào, máy điện thoại cầm tay/bộ đàm.
Câu hỏi thường gặp
cellular nghĩa là gì?
cellular (tính từ) nghĩa là tế bào, di động.
cellular phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cellular: giọng Anh (UK) /ˈsɛl.ju.lə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛl.ju.lɚ/.