TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cellophane noodle

giọng máy của trình duyệt

cellophane noodle nghĩa là miến.

Nghĩa của cellophane noodle

Danh từ

  1. Miến.

Dạng từ của cellophane noodle

Số nhiềucellophane noodles

Câu hỏi thường gặp

cellophane noodle nghĩa là gì?

cellophane noodle (danh từ) nghĩa là miến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.