TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cellularity

US/ˈsɛɫ.jə.lɜ.ːə.ti/ giọng máy của trình duyệt

cellularity nghĩa là Xem cellular.

Nghĩa của cellularity

Danh từ

  1. Xem cellular

Dạng từ của cellularity

Số nhiềucellularities

Câu hỏi thường gặp

cellularity nghĩa là gì?

cellularity (danh từ) nghĩa là Xem cellular.

cellularity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cellularity: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫ.jə.lɜ.ːə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.