TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cellule

UK/ˈsɛljuːl/ US/ˈsɛljuːl/ giọng máy của trình duyệt

cellule nghĩa là tế bào.

Nghĩa của cellule

Danh từ

  1. Giải phẫu Tế bào.

Dạng từ của cellule

Số nhiềucellules

Câu hỏi thường gặp

cellule nghĩa là gì?

cellule (danh từ) nghĩa là tế bào.

cellule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cellule: giọng Anh (UK) /ˈsɛljuːl/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛljuːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.