TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

celtic

UK/ˈkɛltɪk/ US/ˈkɛltɪk/ giọng máy của trình duyệt

celtic nghĩa là Tiếng Xen-tơ.

Nghĩa của celtic

Danh từ

  1. Tiếng Xen-tơ.

Dạng từ của celtic

So sánh hơnmore Celtic
So sánh nhấtmost Celtic

Họ từ của celtic

Cụm từ, thành ngữ với celtic

  • Celtic Sea — Biển Celtic.

Câu hỏi thường gặp

celtic nghĩa là gì?

celtic (danh từ) nghĩa là Tiếng Xen-tơ.

celtic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của celtic: giọng Anh (UK) /ˈkɛltɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈkɛltɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.