TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cementing

US/sɪ.ˈmɛn.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

cementing nghĩa là sự gắn xi măng, sự thấm các bon.

Nghĩa của cementing

Danh từ

  1. Sự gắn xi măng.
  2. Sự thấm các bon.

Dạng từ của cementing

Số nhiềucementings

Câu hỏi thường gặp

cementing nghĩa là gì?

cementing (danh từ) nghĩa là sự gắn xi măng, sự thấm các bon.

cementing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cementing: giọng Mỹ (US) /sɪ.ˈmɛn.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.