cendol
giọng máy của trình duyệt
cendol nghĩa là bánh lọt.
Nghĩa của cendol
Danh từ
- Bánh lọt.
Dạng từ của cendol
| Số nhiều | cendols |
Câu hỏi thường gặp
cendol nghĩa là gì?
cendol (danh từ) nghĩa là bánh lọt.
cendol nghĩa là bánh lọt.
| Số nhiều | cendols |
cendol (danh từ) nghĩa là bánh lọt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.