TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cenotaph

UK/ˈsɛn.əˌtɑːf/ US/ˈsɛn.əˌtæf/ giọng máy của trình duyệt

cenotaph nghĩa là đài kỷ niệm, bia kỷ niệm, mộ gió.

Nghĩa của cenotaph

Danh từ

  1. Đài kỷ niệm, bia kỷ niệm.

Dạng từ của cenotaph

Số nhiềucenotaphs

Cụm từ, thành ngữ với cenotaph

  • the Cenotaph — Đài chiến sĩ Anh chết trong đại chiến I và II.

Câu hỏi thường gặp

cenotaph nghĩa là gì?

cenotaph (danh từ) nghĩa là đài kỷ niệm, bia kỷ niệm, mộ gió.

cenotaph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cenotaph: giọng Anh (UK) /ˈsɛn.əˌtɑːf/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛn.əˌtæf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.