cenotaph
UK/ˈsɛn.əˌtɑːf/
US/ˈsɛn.əˌtæf/
giọng máy của trình duyệt
cenotaph nghĩa là đài kỷ niệm, bia kỷ niệm, mộ gió.
Nghĩa của cenotaph
Danh từ
- Đài kỷ niệm, bia kỷ niệm.
Dạng từ của cenotaph
| Số nhiều | cenotaphs |
Cụm từ, thành ngữ với cenotaph
- the Cenotaph — Đài chiến sĩ Anh chết trong đại chiến I và II.
Câu hỏi thường gặp
cenotaph nghĩa là gì?
cenotaph (danh từ) nghĩa là đài kỷ niệm, bia kỷ niệm, mộ gió.
cenotaph phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cenotaph: giọng Anh (UK) /ˈsɛn.əˌtɑːf/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛn.əˌtæf/.