TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cenozoic

UK/ˌkeɪnəʊˈzəʊɪk/ US/ˌkɛnɵˈzoʊɪk/ giọng máy của trình duyệt

cenozoic nghĩa là kỷ thứ ba, đại tân sinh.

Nghĩa của cenozoic

Danh từ

  1. Từ mỹ, cainozoic Kỷ thứ ba.

Tính từ

  1. Thuộc kỷ thứ ba.

Câu hỏi thường gặp

cenozoic nghĩa là gì?

cenozoic (danh từ, tính từ) nghĩa là kỷ thứ ba, đại tân sinh.

cenozoic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cenozoic: giọng Anh (UK) /ˌkeɪnəʊˈzəʊɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌkɛnɵˈzoʊɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.