TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

centel

giọng máy của trình duyệt

centel nghĩa là tạ anh.

Nghĩa của centel

Danh từ

  1. Tạ Anh (bằng 45 kg 36).

Câu hỏi thường gặp

centel nghĩa là gì?

centel (danh từ) nghĩa là tạ anh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.