TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

centenarian

UK/ˌsɛntəˈnɛːrɪən/ giọng máy của trình duyệt US/ˌsɛnəˈnɛɹiən/ giọng máy của trình duyệt

centenarian nghĩa là sống trăm tuổi, người sống trăm tuổi.

Nghĩa của centenarian

Tính từ

  1. Sống trăm tuổi.

Danh từ

  1. Người sống trăm tuổi.

Dạng từ của centenarian

Số nhiềucentenarians
So sánh hơnmore centenarian
So sánh nhấtmost centenarian

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với centenarian

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với centenarian

  • There are a lot of centenarians living in Japan. Có rất nhiều người sống trăm tuổi ở Nhật Bản.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

centenarian nghĩa là gì?

centenarian (tính từ, danh từ) nghĩa là sống trăm tuổi, người sống trăm tuổi.

centenarian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centenarian: giọng Anh (UK) /ˌsɛntəˈnɛːrɪən/, giọng Mỹ (US) /ˌsɛnəˈnɛɹiən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.