TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

centibar

giọng máy của trình duyệt

centibar nghĩa là Centiba (đơn vị đo khí áp).

Nghĩa của centibar

Danh từ

  1. Centiba (đơn vị đo khí áp).

Dạng từ của centibar

Số nhiềucentibars

Câu hỏi thường gặp

centibar nghĩa là gì?

centibar (danh từ) nghĩa là Centiba (đơn vị đo khí áp).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.