centibar
giọng máy của trình duyệt
centibar nghĩa là Centiba (đơn vị đo khí áp).
Nghĩa của centibar
Danh từ
- Centiba (đơn vị đo khí áp).
Dạng từ của centibar
| Số nhiều | centibars |
Câu hỏi thường gặp
centibar nghĩa là gì?
centibar (danh từ) nghĩa là Centiba (đơn vị đo khí áp).