TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

centigrade

US/ˈsɛn.tə.ˌɡreɪd/ giọng máy của trình duyệt

centigrade nghĩa là chia trăm độ, bách phân, thang bách phân.

Nghĩa của centigrade

Tính từ

  1. Chia trăm độ, bách phân.

Danh từ

  1. Thang bách phân.

Dạng từ của centigrade

Số nhiềucentigrades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với centigrade

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

centigrade nghĩa là gì?

centigrade (tính từ, danh từ) nghĩa là chia trăm độ, bách phân, thang bách phân.

centigrade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centigrade: giọng Mỹ (US) /ˈsɛn.tə.ˌɡreɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.