TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

centigram

UK/ˈsɛntɪˌɡɹæm/ US/ˈsɛntɪˌɡɹæm/ giọng máy của trình duyệt

centigram nghĩa là Xentigam.

Nghĩa của centigram

Danh từ

  1. Xentigam.

Dạng từ của centigram

Số nhiềucentigrams

Câu hỏi thường gặp

centigram nghĩa là gì?

centigram (danh từ) nghĩa là Xentigam.

centigram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centigram: giọng Anh (UK) /ˈsɛntɪˌɡɹæm/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛntɪˌɡɹæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.