centigram
UK/ˈsɛntɪˌɡɹæm/
US/ˈsɛntɪˌɡɹæm/
giọng máy của trình duyệt
centigram nghĩa là Xentigam.
Nghĩa của centigram
Danh từ
- Xentigam.
Dạng từ của centigram
| Số nhiều | centigrams |
Câu hỏi thường gặp
centigram nghĩa là gì?
centigram (danh từ) nghĩa là Xentigam.
centigram phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của centigram: giọng Anh (UK) /ˈsɛntɪˌɡɹæm/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛntɪˌɡɹæm/.