TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

centile

giọng máy của trình duyệt

centile nghĩa là bách phân vị.

Nghĩa của centile

Danh từ

  1. Tech Bách phân vị.

Câu hỏi thường gặp

centile nghĩa là gì?

centile (danh từ) nghĩa là bách phân vị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.