TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

centiliter

US/ˈsɛn.tɪ.ˌli.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

centiliter nghĩa là Xentilit.

Nghĩa của centiliter

Danh từ

  1. Xentilit.

Câu hỏi thường gặp

centiliter nghĩa là gì?

centiliter (danh từ) nghĩa là Xentilit.

centiliter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centiliter: giọng Mỹ (US) /ˈsɛn.tɪ.ˌli.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.