TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

centimetre

UK/ˈsɛn.tɪ.miː.tə/ giọng máy của trình duyệt

centimetre nghĩa là xen-ti-mét, xăng-ti-mét.

Nghĩa của centimetre

Danh từ

  1. Xentimet.

Dạng từ của centimetre

Số nhiềucentimetres

Câu hỏi thường gặp

centimetre nghĩa là gì?

centimetre (danh từ) nghĩa là xen-ti-mét, xăng-ti-mét.

centimetre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centimetre: giọng Anh (UK) /ˈsɛn.tɪ.miː.tə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.