centimetre
UK/ˈsɛn.tɪ.miː.tə/
giọng máy của trình duyệt
centimetre nghĩa là xen-ti-mét, xăng-ti-mét.
Nghĩa của centimetre
Danh từ
- Xentimet.
Dạng từ của centimetre
| Số nhiều | centimetres |
Câu hỏi thường gặp
centimetre nghĩa là gì?
centimetre (danh từ) nghĩa là xen-ti-mét, xăng-ti-mét.
centimetre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của centimetre: giọng Anh (UK) /ˈsɛn.tɪ.miː.tə/.