TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

central processing unit

giọng máy của trình duyệt

central processing unit nghĩa là bộ xử lí trung tâm.

Nghĩa của central processing unit

Danh từ

  1. Bộ xử lí trung tâm.

Dạng từ của central processing unit

Số nhiềucentral processing units

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với central processing unit

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

central processing unit nghĩa là gì?

central processing unit (danh từ) nghĩa là bộ xử lí trung tâm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.