central processing unit
giọng máy của trình duyệt
central processing unit nghĩa là bộ xử lí trung tâm.
Nghĩa của central processing unit
Danh từ
- Bộ xử lí trung tâm.
Dạng từ của central processing unit
| Số nhiều | central processing units |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với central processing unit
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
central processing unit nghĩa là gì?
central processing unit (danh từ) nghĩa là bộ xử lí trung tâm.