centralized
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của centralized
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của centralized
| So sánh hơn | more centralized |
| So sánh nhất | most centralized |
Cụm từ, thành ngữ với centralized
- centralized design — Thiết kế tập trung hóa.
- centralized routing — Lộ trình tập trung.