TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

centralized

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của centralized

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của centralized

So sánh hơnmore centralized
So sánh nhấtmost centralized

Cụm từ, thành ngữ với centralized

  • centralized design — Thiết kế tập trung hóa.
  • centralized routing — Lộ trình tập trung.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.