TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

centralized design

giọng máy của trình duyệt

centralized design nghĩa là Thiết kế tập trung hóa.

Nghĩa của centralized design

Danh từ

  1. Tech Thiết kế tập trung hóa.

Câu hỏi thường gặp

centralized design nghĩa là gì?

centralized design (danh từ) nghĩa là Thiết kế tập trung hóa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.