centralizer
US/ˈsɛn.trə.ˌlɑɪ.zɜː/
giọng máy của trình duyệt
centralizer nghĩa là Xem centralize.
Nghĩa của centralizer
Danh từ
- Xem centralize
Dạng từ của centralizer
| Số nhiều | centralizers |
Câu hỏi thường gặp
centralizer nghĩa là gì?
centralizer (danh từ) nghĩa là Xem centralize.
centralizer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của centralizer: giọng Mỹ (US) /ˈsɛn.trə.ˌlɑɪ.zɜː/.