centrally
UK/ˈsɛnt.ɹə.li/
giọng máy của trình duyệt
centrally nghĩa là Xem central.
Nghĩa của centrally
Phó từ
- Xem central
Dạng từ của centrally
| So sánh hơn | more centrally |
| So sánh nhất | most centrally |
Câu hỏi thường gặp
centrally nghĩa là gì?
centrally (phó từ) nghĩa là Xem central.
centrally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của centrally: giọng Anh (UK) /ˈsɛnt.ɹə.li/.