centricity
UK/sɛnˈtɹɪs.ɪ.ti/
US/sɛnˈtɹɪs.ɪ.ti/
giọng máy của trình duyệt
centricity nghĩa là Xem centric.
Nghĩa của centricity
Danh từ
- Xem centric
Dạng từ của centricity
| Số nhiều | centricities |
Câu hỏi thường gặp
centricity nghĩa là gì?
centricity (danh từ) nghĩa là Xem centric.
centricity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của centricity: giọng Anh (UK) /sɛnˈtɹɪs.ɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /sɛnˈtɹɪs.ɪ.ti/.