centrifugal
UK/ˌsɛn.tɹɪˈfjuː.ɡl̩/
US/sɛnˈtɹɪf.(j)ə.ɡl̩/
giọng máy của trình duyệt
centrifugal nghĩa là ly tâm.
Nghĩa của centrifugal
Tính từ
- Ly tâm.
- centrifugal forcelực ly tâm
- centrifugal machinemáy ly tâm
Dạng từ của centrifugal
| Số nhiều | centrifugals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với centrifugal
Trái nghĩa
Họ từ của centrifugal
Cụm từ, thành ngữ với centrifugal
- centrifugal force — Lực li tâm.
Câu hỏi thường gặp
centrifugal nghĩa là gì?
centrifugal (tính từ) nghĩa là ly tâm.
centrifugal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của centrifugal: giọng Anh (UK) /ˌsɛn.tɹɪˈfjuː.ɡl̩/, giọng Mỹ (US) /sɛnˈtɹɪf.(j)ə.ɡl̩/.