TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

centrifugalism

giọng máy của trình duyệt

centrifugalism nghĩa là Xem centrifugal.

Nghĩa của centrifugalism

Danh từ

  1. Xem centrifugal

Dạng từ của centrifugalism

Số nhiềucentrifugalisms

Câu hỏi thường gặp

centrifugalism nghĩa là gì?

centrifugalism (danh từ) nghĩa là Xem centrifugal.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.