centrifugation
US/ˌsɛn.trə.fjuː.ˈɡeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt
centrifugation nghĩa là Xem centrifuge.
Nghĩa của centrifugation
Danh từ
- Xem centrifuge
Dạng từ của centrifugation
| Số nhiều | centrifugations |
Câu hỏi thường gặp
centrifugation nghĩa là gì?
centrifugation (danh từ) nghĩa là Xem centrifuge.
centrifugation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của centrifugation: giọng Mỹ (US) /ˌsɛn.trə.fjuː.ˈɡeɪ.ʃən/.