TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

centrifugation

US/ˌsɛn.trə.fjuː.ˈɡeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

centrifugation nghĩa là Xem centrifuge.

Nghĩa của centrifugation

Danh từ

  1. Xem centrifuge

Dạng từ của centrifugation

Số nhiềucentrifugations

Câu hỏi thường gặp

centrifugation nghĩa là gì?

centrifugation (danh từ) nghĩa là Xem centrifuge.

centrifugation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centrifugation: giọng Mỹ (US) /ˌsɛn.trə.fjuː.ˈɡeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.