centuplicate
giọng máy của trình duyệt
centuplicate nghĩa là trăm bản.
Nghĩa của centuplicate
Danh từ
- Trăm bản.
- in centuplicatethành trăm bản (in...)
Tính từ
- Như Centuple.
Ngoại động từ
- Như Centuple.
Dạng từ của centuplicate
| Ngôi thứ ba số ít | centuplicates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | centuplicating |
| Quá khứ phân từ | centuplicated |
| Quá khứ | centuplicated |
Câu hỏi thường gặp
centuplicate nghĩa là gì?
centuplicate (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là trăm bản.