TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

centuplicate

giọng máy của trình duyệt

centuplicate nghĩa là trăm bản.

Nghĩa của centuplicate

Danh từ

  1. Trăm bản.
    • in centuplicatethành trăm bản (in...)

Tính từ

  1. Như Centuple.

Ngoại động từ

  1. Như Centuple.

Dạng từ của centuplicate

Ngôi thứ ba số ítcentuplicates
Hiện tại phân từ (-ing)centuplicating
Quá khứ phân từcentuplicated
Quá khứcentuplicated

Câu hỏi thường gặp

centuplicate nghĩa là gì?

centuplicate (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là trăm bản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.