centurion
UK/sɛnˈtjʊəɹ.i.ən/
US/sɛnˈtjʊɹ.i.ən/
giọng máy của trình duyệt
centurion nghĩa là Sự quan chỉ huy một trăm binh sự.
Nghĩa của centurion
Danh từ
- Sự quan chỉ huy một trăm binh sự.
Dạng từ của centurion
| Số nhiều | centurions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với centurion
Đồng nghĩa
Họ từ của centurion
Câu hỏi thường gặp
centurion nghĩa là gì?
centurion (danh từ) nghĩa là Sự quan chỉ huy một trăm binh sự.
centurion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của centurion: giọng Anh (UK) /sɛnˈtjʊəɹ.i.ən/, giọng Mỹ (US) /sɛnˈtjʊɹ.i.ən/.