TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

century egg

giọng máy của trình duyệt

century egg nghĩa là trứng bách thảo.

Nghĩa của century egg

Danh từ

  1. Trứng bách thảo.

Dạng từ của century egg

Số nhiềucentury eggs

Câu hỏi thường gặp

century egg nghĩa là gì?

century egg (danh từ) nghĩa là trứng bách thảo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.