TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

century-plant

US/ˈsɛnt.ʃə.ri.ˈplænt/ giọng máy của trình duyệt

century-plant nghĩa là cây thùa.

Nghĩa của century-plant

Danh từ

  1. Thực vật học Cây thùa.

Dạng từ của century-plant

Số nhiềucentury plants

Câu hỏi thường gặp

century-plant nghĩa là gì?

century-plant (danh từ) nghĩa là cây thùa.

century-plant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của century-plant: giọng Mỹ (US) /ˈsɛnt.ʃə.ri.ˈplænt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.