TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

century of humiliation

giọng máy của trình duyệt

century of humiliation nghĩa là bách niên quốc sỉ.

Nghĩa của century of humiliation

Danh từ riêng

  1. Bách niên quốc sỉ.

Câu hỏi thường gặp

century of humiliation nghĩa là gì?

century of humiliation (danh từ riêng) nghĩa là bách niên quốc sỉ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.