TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cep

UK/sɛp/ US/sɛp/ giọng máy của trình duyệt

cep nghĩa là nấm xép.

Nghĩa của cep

Danh từ

  1. Thực vật Nấm xép.

Dạng từ của cep

Số nhiềuceps

Câu hỏi thường gặp

cep nghĩa là gì?

cep (danh từ) nghĩa là nấm xép.

cep phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cep: giọng Anh (UK) /sɛp/, giọng Mỹ (US) /sɛp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.