cephalad
UK/ˈsɛfəlæd/
US/ˈsɛfəlæd/
giọng máy của trình duyệt
cephalad nghĩa là về phía đầu.
Nghĩa của cephalad
Phó từ
- Về phía đầu.
Dạng từ của cephalad
| So sánh hơn | more cephalad |
| So sánh nhất | most cephalad |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cephalad
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cephalad nghĩa là gì?
cephalad (phó từ) nghĩa là về phía đầu.
cephalad phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cephalad: giọng Anh (UK) /ˈsɛfəlæd/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛfəlæd/.