ceraceous
giọng máy của trình duyệt
ceraceous nghĩa là giống như sáp.
Nghĩa của ceraceous
Tính từ
- Giống như sáp.
Dạng từ của ceraceous
| So sánh hơn | more ceraceous |
| So sánh nhất | most ceraceous |
Câu hỏi thường gặp
ceraceous nghĩa là gì?
ceraceous (tính từ) nghĩa là giống như sáp.