ceramic capacitor
US/sə.ˈræ.mɪk kə.ˈpæ.sə.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
ceramic capacitor nghĩa là Bộ tụ điện loại gốm.
Nghĩa của ceramic capacitor
Danh từ
- Tech Bộ tụ điện loại gốm.
Câu hỏi thường gặp
ceramic capacitor nghĩa là gì?
ceramic capacitor (danh từ) nghĩa là Bộ tụ điện loại gốm.
ceramic capacitor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ceramic capacitor: giọng Mỹ (US) /sə.ˈræ.mɪk kə.ˈpæ.sə.tɜː/.