cercaria
UK/sɜː(ɹ)ˈkɛəɹɪə/
US/sɜː(ɹ)ˈkɛəɹɪə/
giọng máy của trình duyệt
cercaria nghĩa là Ấu trùng dạng tim có đuôi.
Nghĩa của cercaria
Danh từ
- Ấu trùng dạng tim có đuôi.
Dạng từ của cercaria
| Số nhiều | cercarias |
Câu hỏi thường gặp
cercaria nghĩa là gì?
cercaria (danh từ) nghĩa là Ấu trùng dạng tim có đuôi.
cercaria phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cercaria: giọng Anh (UK) /sɜː(ɹ)ˈkɛəɹɪə/, giọng Mỹ (US) /sɜː(ɹ)ˈkɛəɹɪə/.