TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cercaria

UK/sɜː(ɹ)ˈkɛəɹɪə/ US/sɜː(ɹ)ˈkɛəɹɪə/ giọng máy của trình duyệt

cercaria nghĩa là Ấu trùng dạng tim có đuôi.

Nghĩa của cercaria

Danh từ

  1. Ấu trùng dạng tim có đuôi.

Dạng từ của cercaria

Số nhiềucercarias

Câu hỏi thường gặp

cercaria nghĩa là gì?

cercaria (danh từ) nghĩa là Ấu trùng dạng tim có đuôi.

cercaria phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cercaria: giọng Anh (UK) /sɜː(ɹ)ˈkɛəɹɪə/, giọng Mỹ (US) /sɜː(ɹ)ˈkɛəɹɪə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.