cere
UK/sɪɚ/
US/sɪɚ/
giọng máy của trình duyệt
cere nghĩa là da gốc mỏ.
Nghĩa của cere
Danh từ
- Động vật học Da gốc mỏ (chim).
Dạng từ của cere
| Số nhiều | ceres |
| Ngôi thứ ba số ít | ceres |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cering |
| Quá khứ phân từ | cered |
| Quá khứ | cered |
Câu hỏi thường gặp
cere nghĩa là gì?
cere (danh từ) nghĩa là da gốc mỏ.
cere phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cere: giọng Anh (UK) /sɪɚ/, giọng Mỹ (US) /sɪɚ/.