TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cere

UK/sɪɚ/ US/sɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

cere nghĩa là da gốc mỏ.

Nghĩa của cere

Danh từ

  1. Động vật học Da gốc mỏ (chim).

Dạng từ của cere

Số nhiềuceres
Ngôi thứ ba số ítceres
Hiện tại phân từ (-ing)cering
Quá khứ phân từcered
Quá khứcered

Câu hỏi thường gặp

cere nghĩa là gì?

cere (danh từ) nghĩa là da gốc mỏ.

cere phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cere: giọng Anh (UK) /sɪɚ/, giọng Mỹ (US) /sɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.