cerebral neuron
US/sə.ˈri.brəl ˈnuː.ˌrɑːn/
giọng máy của trình duyệt
cerebral neuron nghĩa là Tế bào thần kinh não.
Nghĩa của cerebral neuron
Danh từ
- Tech Tế bào thần kinh não.
Câu hỏi thường gặp
cerebral neuron nghĩa là gì?
cerebral neuron (danh từ) nghĩa là Tế bào thần kinh não.
cerebral neuron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cerebral neuron: giọng Mỹ (US) /sə.ˈri.brəl ˈnuː.ˌrɑːn/.