TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cerebral neuron

US/sə.ˈri.brəl ˈnuː.ˌrɑːn/ giọng máy của trình duyệt

cerebral neuron nghĩa là Tế bào thần kinh não.

Nghĩa của cerebral neuron

Danh từ

  1. Tech Tế bào thần kinh não.

Câu hỏi thường gặp

cerebral neuron nghĩa là gì?

cerebral neuron (danh từ) nghĩa là Tế bào thần kinh não.

cerebral neuron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cerebral neuron: giọng Mỹ (US) /sə.ˈri.brəl ˈnuː.ˌrɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.