TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cerebral cortex

UK/ˈsɛ.ɹɪb.ɹəl ˈkɔːtɛks/ US/səˈɹiː.bɹəl ˈkɔɹtɛks/ giọng máy của trình duyệt

cerebral cortex nghĩa là vỏ não, vỏ đại não.

Nghĩa của cerebral cortex

Danh từ

  1. Vỏ não

Dạng từ của cerebral cortex

Số nhiềucerebral cortices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cerebral cortex

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cerebral cortex nghĩa là gì?

cerebral cortex (danh từ) nghĩa là vỏ não, vỏ đại não.

cerebral cortex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cerebral cortex: giọng Anh (UK) /ˈsɛ.ɹɪb.ɹəl ˈkɔːtɛks/, giọng Mỹ (US) /səˈɹiː.bɹəl ˈkɔɹtɛks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.