cerebral cortex
UK/ˈsɛ.ɹɪb.ɹəl ˈkɔːtɛks/
US/səˈɹiː.bɹəl ˈkɔɹtɛks/
giọng máy của trình duyệt
cerebral cortex nghĩa là vỏ não, vỏ đại não.
Nghĩa của cerebral cortex
Danh từ
- Vỏ não
Dạng từ của cerebral cortex
| Số nhiều | cerebral cortices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cerebral cortex
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cerebral cortex nghĩa là gì?
cerebral cortex (danh từ) nghĩa là vỏ não, vỏ đại não.
cerebral cortex phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cerebral cortex: giọng Anh (UK) /ˈsɛ.ɹɪb.ɹəl ˈkɔːtɛks/, giọng Mỹ (US) /səˈɹiː.bɹəl ˈkɔɹtɛks/.