cerebral palsy
giọng máy của trình duyệt
cerebral palsy nghĩa là bại não.
Nghĩa của cerebral palsy
Danh từ
- Bại não.
Dạng từ của cerebral palsy
| Số nhiều | cerebral palsies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cerebral palsy
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cerebral palsy nghĩa là gì?
cerebral palsy (danh từ) nghĩa là bại não.