cerebrally
US/sə.ˈri.brəl.li/
giọng máy của trình duyệt
cerebrally nghĩa là Xem cerebral.
Nghĩa của cerebrally
Phó từ
- Xem cerebral
Dạng từ của cerebrally
| So sánh hơn | more cerebrally |
| So sánh nhất | most cerebrally |
Câu hỏi thường gặp
cerebrally nghĩa là gì?
cerebrally (phó từ) nghĩa là Xem cerebral.
cerebrally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cerebrally: giọng Mỹ (US) /sə.ˈri.brəl.li/.