TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cerebrally

US/sə.ˈri.brəl.li/ giọng máy của trình duyệt

cerebrally nghĩa là Xem cerebral.

Nghĩa của cerebrally

Phó từ

  1. Xem cerebral

Dạng từ của cerebrally

So sánh hơnmore cerebrally
So sánh nhấtmost cerebrally

Câu hỏi thường gặp

cerebrally nghĩa là gì?

cerebrally (phó từ) nghĩa là Xem cerebral.

cerebrally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cerebrally: giọng Mỹ (US) /sə.ˈri.brəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.