cerium
UK/ˈsɪəɹiəm/
US/ˈsɪəɹiəm/
giọng máy của trình duyệt
cerium nghĩa là xeri.
Nghĩa của cerium
Danh từ
- Xeri.
Dạng từ của cerium
| Số nhiều | ceriums |
Câu hỏi thường gặp
cerium nghĩa là gì?
cerium (danh từ) nghĩa là xeri.
cerium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cerium: giọng Anh (UK) /ˈsɪəɹiəm/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪəɹiəm/.