TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cerium

UK/ˈsɪəɹiəm/ US/ˈsɪəɹiəm/ giọng máy của trình duyệt

cerium nghĩa là xeri.

Nghĩa của cerium

Danh từ

  1. Xeri.

Dạng từ của cerium

Số nhiềuceriums

Câu hỏi thường gặp

cerium nghĩa là gì?

cerium (danh từ) nghĩa là xeri.

cerium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cerium: giọng Anh (UK) /ˈsɪəɹiəm/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪəɹiəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.