cermet
UK/ˈsɜː.mɛt/
US/ˈsɝˌmɛt/
giọng máy của trình duyệt
cermet nghĩa là gốm kim thuộc.
Nghĩa của cermet
Danh từ
- Tech Gốm kim thuộc.
Dạng từ của cermet
| Số nhiều | cermets |
Cụm từ, thành ngữ với cermet
- cermet resistor — Cái điện trở gốm kim thuộc.
Câu hỏi thường gặp
cermet nghĩa là gì?
cermet (danh từ) nghĩa là gốm kim thuộc.
cermet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cermet: giọng Anh (UK) /ˈsɜː.mɛt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɝˌmɛt/.