TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cermet resistor

US/ˈsɜː.ˌmɛt rɪ.ˈzɪs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

cermet resistor nghĩa là Cái điện trở gốm kim thuộc.

Nghĩa của cermet resistor

Danh từ

  1. Tech Cái điện trở gốm kim thuộc.

Câu hỏi thường gặp

cermet resistor nghĩa là gì?

cermet resistor (danh từ) nghĩa là Cái điện trở gốm kim thuộc.

cermet resistor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cermet resistor: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.ˌmɛt rɪ.ˈzɪs.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.